Thuật ngữ Tiền điện tử
Giải thích các thuật ngữ như HODL, DeFi, FOMO và APY bằng ngôn ngữ đơn giản nhất.
Thế giới tiền điện tử có ngôn ngữ riêng của nó. Bảng thuật ngữ này bao gồm các từ thiết yếu bạn cần biết vào năm 2026. Từ thuật ngữ giao dịch đến các khái niệm kỹ thuật.
Thuật ngữ Giao dịch
Các từ thường dùng khi mua và bán:
- HODL - Giữ coin dài hạn bất kể biến động giá. Xuất phát từ một lỗi đánh máy của từ "HOLD".
- FOMO - Tâm lý sợ bỏ lỡ cơ hội khi thấy người khác kiếm được tiền.
- FUD - Nỗi sợ hãi, không chắc chắn và nghi ngờ do các tin tức tiêu cực gây ra.
- ATH - Giá cao nhất mọi thời đại mà một đồng coin từng đạt được.
- ATL - Giá thấp nhất mọi thời đại mà một đồng coin từng chạm tới.
- Whale (Cá voi) - Cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ lượng cực lớn tiền điện tử.
- Bull market - Thị trường giá lên (thế bò húc).
- Bear market - Thị trường giá xuống (thế gấu tát).
- Market cap - Vốn hóa thị trường (Giá × Lượng cung lưu thông).
- Volume - Khối lượng giao dịch trong một khoảng thời gian xác định.
Thuật ngữ Kỹ thuật
Hiểu các khái niệm này giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn:
- Blockchain - Sổ cái phân tán ghi lại mọi giao dịch.
- Wallet (Ví) - Công cụ lưu trữ khóa bí mật để bạn tương tác với blockchain.
- Private key - Mã bí mật chứng minh quyền sở hữu của bạn. Đừng bao giờ tiết lộ!
- Public key - Địa chỉ ví công khai, dùng để nhận tiền, an toàn khi chia sẻ.
- Seed phrase - Chuỗi từ dùng để khôi phục ví. Cực kỳ quan trọng!
- Gas - Phí phải trả để thực hiện giao dịch trên mạng lưới.
- Token - Đồng tiền điện tử được phát hành trên blockchain sẵn có.
- Coin - Đồng tiền có blockchain riêng (BTC, ETH).
- Node - Máy tính duy trì bản sao của blockchain và xác minh giao dịch.
- Mining - Quá trình xác minh giao dịch và tạo ra đồng tiền mới.
Thuật ngữ DeFi & Lợi nhuận
Các từ liên quan đến việc kiếm tiền từ crypto:
- APY - Tỷ lệ lợi nhuận phần trăm hàng năm, bao gồm cả lãi kép.
- Staking - Khóa coin để hỗ trợ mạng lưới và nhận thưởng.
- Liquidity - Tính thanh khoản: khả năng mua bán dễ dàng mà không làm biến động giá mạnh.
- Yield farming - Đồng tiền được phát cho những người cung cấp thanh khoản.
- Liquidity pool - Kho chứa cặp token để tạo thanh khoản cho sàn AMM.
- Impermanent loss - Tổn thất tạm thời khi cung cấp thanh khoản cho các sàn AMM.
- APR - Lãi suất hàng năm, thường không bao gồm lãi kép.
- Farming rewards - Token được phát thưởng khi cung cấp thanh khoản.
Thuật ngữ NFT & Web3
Các từ khóa cho hệ sinh thái Web3:
- NFT - Token không thể thay thế, đại diện cho quyền sở hữu vật phẩm độc nhất.
- Mint - Quá trình đúc (tạo ra) một NFT mới trên blockchain.
- Floor price - Giá sàn: mức giá thấp nhất của một bộ sưu tập NFT.
- Gas war - Cạnh tranh trả phí cao hơn để được xử lý giao dịch trước.
- Whitelist - Danh sách ví được phép mua NFT sớm trước khi bán công khai.
- Floor - Viết tắt của floor price.
- PFP - ảnh đại diện: bộ sưu tập NFT thường dùng làm ảnh mạng xã hội.
- Diamond hands - Chỉ những người kiên trì giữ coin qua mọi sóng gió.
Máy tính Lợi nhuận
Tính toán lợi nhuận, thua lỗ và ROI crypto. Kiểm tra sức mua thực tế với các công cụ chuyên nghiệp.
Thử Máy tính →Các câu hỏi thường gặp
Thuật ngữ quan trọng nhất cho người mới?
DYOR (Do Your Own Research) - Hãy tự nghiên cứu. Đừng bao giờ nghe theo lời khuyên của bất kỳ ai mà không tự mình kiểm chứng lại thông tin.
Vốn hóa thị trường (Market Cap) là gì?
Bằng giá hiện tại nhân với lượng cung đang lưu thông. Nó cho biết quy mô tương đối của một dự án so với các dự án khác.
Coin và Token khác nhau thế nào?
Coin có mạng lưới riêng (BTC, ETH), còn Token chạy nhờ trên mạng lưới của coin khác (như USDT chạy trên Ethereum).
「Bàn tay kim cương」 (Diamond hands) là gì?
Là thuật ngữ chỉ những người quyết tâm giữ coin đến cùng, bất chấp thị trường có sụp đổ hay biến động mạnh thế nào.
Gas trong crypto là gì?
Là phí bạn phải trả cho thợ đào hoặc người xác thực để họ xử lý giao dịch của bạn trên mạng lưới blockchain.